nhân hòa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hòa thuận, đoàn kết giữa con người với nhau: "Nhân hòa" chỉ trạng thái hòa hợp, đồng lòng, không có mâu thuẫn trong một tập thể, cộng đồng hoặc quốc gia.
- Yếu tố con người hòa hợp: Trong tư tưởng truyền thống, "nhân hòa" là một trong ba yếu tố căn bản (cùng với "thiên thời" và "địa lợi") tạo nên điều kiện thuận lợi cho sự thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty phát triển bền vững nhờ có được nhân hòa.
- Yếu tố nhân hòa - sự đồng lòng của toàn dân - là then chốt cho chiến thắng.
- Một tập thể muốn mạnh, trước hết phải có nhân hòa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đạt được nhân hòa": Đạt được sự hòa thuận, ủng hộ từ mọi người.
- Nhà lãnh đạo tài ba là người biết cách đạt được nhân hòa.
- "Lấy nhân hòa làm gốc": Coi sự hòa hợp giữa người với người là nền tảng quan trọng nhất.
- Trong quản trị, phải lấy nhân hòa làm gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Hòa thuận (tính từ/trạng thái): Có quan hệ tốt đẹp, không xích mích.
- Gia đình ấy rất hòa thuận.
- Đoàn kết (động từ/danh từ): Kết thành một khối thống nhất, gắn bó.
- Tinh thần đoàn kết là sức mạnh.
- Đồng lòng (tính từ): Cùng một ý chí, một lòng.
- Toàn dân đồng lòng chống giặc.
Từ đồng nghĩa
- Lòng người thuận: Lòng dân hướng theo, ủng hộ.
- Sự hòa hợp: Trạng thái phù hợp, ăn khớp với nhau, không xung đột.
Thành ngữ liên quan
- "Thiên thời, địa lợi, nhân hòa": Một thành ngữ nổi tiếng xuất phát từ cổ văn Trung Hoa, liệt kê ba yếu tố then chốt cho sự thành công: thời cơ thuận lợi từ trời, địa thế có lợi từ đất và sự hòa thuận, ủng hộ từ con người.
- Muốn thành đại sự, phải hội đủ ba yếu tố thiên thời, địa lợi, nhân hòa.